ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Defiance]
Sự phản kháng mở, sự không nghe lời dũng cảm
Public resistance and courageous disobedience
公开反抗,勇敢反叛
Thách thức quyền lực hoặc sự phản đối
A challenge to authority or opposition.
对权威的挑战或反对
Một hành động thách thức
An act of dissent
一次反抗的行动