Bản dịch của từ Deficit trong tiếng Việt
Deficit
Noun

Deficit (Noun)
dˈɛfɪsˌɪt
dɪˈfɪsɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một sự thiếu hụt hoặc một khiếm khuyết về điều gì đó, đặc biệt là về số lượng hoặc chất lượng.
A deficiency or lack of something especially in amount or quality
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
