Bản dịch của từ Deficit trong tiếng Việt

Deficit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deficit(Noun)

dˈɛfɪsˌɪt
dɪˈfɪsɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ