Bản dịch của từ Define characteristics trong tiếng Việt

Define characteristics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Define characteristics(Noun)

dɪfˈaɪn kˌærɪktərˈɪstɪks
dɪˈfaɪn ˌkɛrəktɝˈɪstɪks
01

Các đặc điểm hoặc phẩm chất nổi bật của ai đó hoặc vật gì đó

The distinctive features or qualities that make a person or thing stand out.

一个人或某样事物的显著特点或品质。

Ví dụ
02

Một đặc điểm hay phẩm chất của một vật gì đó điển hình hoặc đáng chú ý

An attribute or characteristic of something that is typical or noteworthy.

某事物的典型特征或显著品质。

Ví dụ
03

Bản chất của một thứ gì đó bao gồm các đặc điểm và bản chất của nó

The essence of an object includes its characteristics and properties.

对某事的本质的考虑,包括其属性和本性

Ví dụ