Bản dịch của từ Define clear goals trong tiếng Việt

Define clear goals

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Define clear goals(Phrase)

dɪfˈaɪn klˈiə ɡˈəʊlz
dɪˈfaɪn ˈkɫɪr ˈɡoʊɫz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ