Bản dịch của từ Definer trong tiếng Việt

Definer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Definer(Noun)

dɨfˈaɪnɚ
dɨfˈaɪnɚ
01

Người hoặc vật đưa ra định nghĩa cho một điều gì đó; người/đồ vật giải thích nghĩa của một từ, thuật ngữ hoặc khái niệm.

One who or that which defines something, or provides a definition.

定义者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh