Bản dịch của từ Defining trong tiếng Việt

Defining

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defining(Verb)

dɪfˈaɪnɪŋ
dɪfˈaɪnɪŋ
01

Nói rõ hoặc mô tả chính xác bản chất, phạm vi hoặc ý nghĩa của một thứ gì đó.

State or describe exactly the nature scope or meaning of.

准确描述某事的性质或意义

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Defining (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Define

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Defined

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Defined

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Defines

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Defining

Defining(Adjective)

dɪfˈaɪnɪŋ
dɪfˈaɪnɪŋ
01

Được xác định rõ ràng; có giới hạn, ranh giới hoặc đặc điểm nhận biết rõ rệt để dễ phân biệt hoặc hiểu.

Clearly defined or identified.

明确的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ