Anh - Việt
definition statement
Noun
definition statement (Noun)
/dˌɛfənˈɪʃən stˈeɪtmənt/
/dˌɛfənˈɪʃən stˈeɪtmənt/
AI
Ví dụ
Câu định nghĩa đã làm rõ ý nghĩa của công bằng xã hội trong lớp.The definition statement clarified the meaning of social justice in class.
Câu định nghĩa không đề cập đến vấn đề bất bình đẳng xã hội.The definition statement did not address the issue of social inequality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một đặc điểm của kiểu dữ liệu của một biến và có thể là giá trị khởi tạo của nó trong lập trình.
A specification of a variable's data type and possibly its initial value in programming.
Ví dụ
Câu định nghĩa làm rõ kiểu dữ liệu được sử dụng trong các chương trình xã hội.The definition statement clarifies the data type used in social programs.
Câu định nghĩa không phải lúc nào cũng cần thiết cho các ứng dụng xã hội đơn giản.A definition statement is not always necessary for simple social applications.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một tuyên bố trong logic định nghĩa một thuật ngữ theo cách chính xác.
A declaration in logic that defines a term in a precise manner.
Ví dụ
Câu định nghĩa làm rõ công bằng xã hội có nghĩa gì trong cộng đồng.The definition statement clarifies what social justice means in our community.
Câu định nghĩa không phải lúc nào cũng rõ ràng trong các cuộc thảo luận xã hội.A definition statement is not always clear in social discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa