Bản dịch của từ Definitive phrase trong tiếng Việt

Definitive phrase

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Definitive phrase(Phrase)

dɪfˈɪnɪtˌɪv frˈeɪz
dɪˈfɪnətɪv ˈfreɪz
01

Cấu wording cuối cùng giúp làm rõ ý nghĩa

The last sentence helps clarify any uncertainty in meaning.

这最后一句话有助于澄清不确定的含义。

Ví dụ
02

Một câu khẳng định rõ ràng và chắc chắn về kết luận hoặc định nghĩa.

A phrase that states a clear and definite conclusion or definition.

这是一个给出明确且确定结论或定义的短语。

Ví dụ
03

Một tuyên bố mang tính tuyệt đối và không điều kiện.

An unconditional and absolute statement.

毫无限制的绝对声明

Ví dụ