Bản dịch của từ Deflect trong tiếng Việt

Deflect

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deflect(Verb)

dɪflˈɛkt
dɪˈfɫɛkt
01

Khiến cho một thứ gì đó đổi hướng

To change the direction of something.

使某物改变方向

Ví dụ
02

Để ngăn chặn điều gì đó bị nhắm vào mục đích gì đó

To prevent something from being directed towards something else.

防止某事被指向某物

Ví dụ
03

Làm lệch hoặc tránh xa

To turn around or step back.

转身离开或者退远一点

Ví dụ