ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Deflect
Khiến cho một thứ gì đó đổi hướng
To change the direction of something.
使某物改变方向
Để ngăn chặn điều gì đó bị nhắm vào mục đích gì đó
To prevent something from being directed towards something else.
防止某事被指向某物
Làm lệch hoặc tránh xa
To turn around or step back.
转身离开或者退远一点