Bản dịch của từ Defunct projects trong tiếng Việt
Defunct projects
Phrase

Defunct projects(Phrase)
dɪfˈʌŋkt prədʒˈɛkts
ˈdɛfəŋkt ˈprɑdʒɛkts
01
Một dự án đã ngừng hoạt động hoặc không còn tồn tại nữa
The project is no longer active or has been discontinued.
一个已经停止运营或已不存在的项目
Ví dụ
02
Một sáng kiến đã bị bỏ hoang hoặc đang trong trạng thái không hoạt động
An initiative has been abandoned or is no longer active.
一个已被放弃或处于休眠状态的计划
Ví dụ
03
Một dự án kinh doanh đã thất bại hoặc không còn phù hợp nữa
A project has failed or is no longer meaningful.
一项失败或已不再相关的风险投资
Ví dụ
