ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Defy
Chịu đựng hoặc vượt qua thử thách, gian khó
Endure or overcome a challenge or difficulty.
经受住考验或克服困难
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thách ai đó làm gì đó
To provoke or challenge someone to do something.
挑战或敢于某人做某事
Cương quyết phản đối hoặc từ chối tuân lệnh
Publicly protesting or refusing to comply.
公开反抗或拒绝服从