Bản dịch của từ Defy trong tiếng Việt

Defy

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defy(Verb)

dˈɛfaɪ
ˈdɛfi
01

Chịu đựng hoặc vượt qua thử thách, gian khó

Endure or overcome a challenge or difficulty.

经受住考验或克服困难

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thách ai đó làm gì đó

To provoke or challenge someone to do something.

挑战或敢于某人做某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cương quyết phản đối hoặc từ chối tuân lệnh

Publicly protesting or refusing to comply.

公开反抗或拒绝服从

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa