degeneracy
degeneracy (Noun)
Nghĩa 01
Trạng thái hoặc tính chất suy đồi, sa sút về đạo đức, phẩm chất hoặc chất lượng (mất đi chuẩn mực tốt, trở nên xấu đi).
The state or quality of being degenerate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "degeneracy" xuất phát từ tiếng Latin "degenerare", mang nghĩa suy yếu hoặc giảm chất lượng. Trong khoa học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ tình trạng mất đi các thuộc tính hoặc chức năng của một hệ thống, ví dụ như trong sinh học hay vật lý. Ở tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "degeneracy" có thể mang những nghĩa khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực cụ thể, như sinh học, tâm lý học hay xã hội học.