Bản dịch của từ Degrade oneself trong tiếng Việt

Degrade oneself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Degrade oneself(Phrase)

dɨɡɹˈeɪd wˌʌnsˈɛlf
dɨɡɹˈeɪd wˌʌnsˈɛlf
01

Hạ thấp giá trị hoặc danh dự của ai đó

Demeaning or undervaluing oneself.

贬低自己的尊严或价值

Ví dụ
02

Tham gia vào hành động tự giễu chính mình

Acts in a way that puts oneself down.

表现出自我贬低的行为。

Ví dụ
03

Ví dụ