Bản dịch của từ Del trong tiếng Việt

Del

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Del(Noun)

dˈɛl
dˈɛl
01

Ký hiệu ∂ dùng trong toán học để chỉ đạo hàm riêng (partial derivative) — tức là đạo hàm của một hàm nhiều biến theo một biến giữ các biến khác cố định.

(mathematics) the symbol ∂, in the context of a partial differential.

偏导数符号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong phân tích toán học, "del" là ký hiệu ∇ dùng để chỉ toán tử gradient — một phép toán lấy đạo hàm từng phần để cho biết hướng và độ lớn thay đổi nhanh nhất của một hàm số nhiều biến (thường áp dụng cho trường vô hướng để thu được trường vectơ).

(mathematical analysis) The symbol ∇ used to denote the gradient operator.

梯度算子符号∇

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh