Bản dịch của từ Del trong tiếng Việt
Del

Del(Noun)
Ký hiệu ∂ dùng trong toán học để chỉ đạo hàm riêng (partial derivative) — tức là đạo hàm của một hàm nhiều biến theo một biến giữ các biến khác cố định.
(mathematics) the symbol ∂, in the context of a partial differential.
偏导数符号
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong phân tích toán học, "del" là ký hiệu ∇ dùng để chỉ toán tử gradient — một phép toán lấy đạo hàm từng phần để cho biết hướng và độ lớn thay đổi nhanh nhất của một hàm số nhiều biến (thường áp dụng cho trường vô hướng để thu được trường vectơ).
(mathematical analysis) The symbol ∇ used to denote the gradient operator.
梯度算子符号∇
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "del" là một viết tắt thường gặp trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và lập trình, đặc biệt là để chỉ việc xóa một mục nào đó. Trong tiếng Anh, "del" có thể được sử dụng trong các lệnh lập trình như "del" trong Python để xóa biến hoặc mục trong danh sách. Tuy nhiên, nó không phải là một từ chính thức trong từ điển tiếng Anh và không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Sự sử dụng của từ này thường phổ biến trong cộng đồng lập trình viên hơn là trong ngữ cảnh hàng ngày.
Danh từ "del" có nguồn gốc từ tiếng Latin "de-", nghĩa là "từ, ra khỏi". Trong ngữ cảnh hiện đại, "del" thường xuất hiện như một tiền tố trong nhiều từ tiếng Anh, như "delete" (xóa), thể hiện hành động loại bỏ hoặc giảm thiểu điều gì đó. Sự chuyển biến nghĩa này phản ánh khái niệm "lấy đi" hoặc "giảm bớt" từ gốc Latin, đóng góp vào cách hiểu hiện tại về việc loại bỏ dữ liệu hoặc thông tin.
Từ "del" là một từ viết tắt hoặc một thuật ngữ thường không xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong các văn bản học thuật và giao tiếp hàng ngày, "del" thường được coi là một phần của các từ khác như "delete" (xóa) trong ngữ cảnh công nghệ thông tin hoặc lập trình. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến xử lý dữ liệu, phần mềm máy tính, và các cuộc thảo luận về giao diện người dùng.
Từ "del" là một viết tắt thường gặp trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và lập trình, đặc biệt là để chỉ việc xóa một mục nào đó. Trong tiếng Anh, "del" có thể được sử dụng trong các lệnh lập trình như "del" trong Python để xóa biến hoặc mục trong danh sách. Tuy nhiên, nó không phải là một từ chính thức trong từ điển tiếng Anh và không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Sự sử dụng của từ này thường phổ biến trong cộng đồng lập trình viên hơn là trong ngữ cảnh hàng ngày.
Danh từ "del" có nguồn gốc từ tiếng Latin "de-", nghĩa là "từ, ra khỏi". Trong ngữ cảnh hiện đại, "del" thường xuất hiện như một tiền tố trong nhiều từ tiếng Anh, như "delete" (xóa), thể hiện hành động loại bỏ hoặc giảm thiểu điều gì đó. Sự chuyển biến nghĩa này phản ánh khái niệm "lấy đi" hoặc "giảm bớt" từ gốc Latin, đóng góp vào cách hiểu hiện tại về việc loại bỏ dữ liệu hoặc thông tin.
Từ "del" là một từ viết tắt hoặc một thuật ngữ thường không xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong các văn bản học thuật và giao tiếp hàng ngày, "del" thường được coi là một phần của các từ khác như "delete" (xóa) trong ngữ cảnh công nghệ thông tin hoặc lập trình. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến xử lý dữ liệu, phần mềm máy tính, và các cuộc thảo luận về giao diện người dùng.
