delegate
delegate (Noun)
Nghĩa 01
Người được gửi đi hoặc được ủy quyền đại diện cho những người khác; thường là đại biểu được bầu hoặc chỉ định để tham gia một hội nghị, cuộc họp hoặc cơ quan đại diện.
A person sent or authorized to represent others in particular an elected representative sent to a conference.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của delegate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
delegate | delegates |
Kết hợp từ của delegate (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đại biểu hội đồng congress delegate | Đại biểu hội đồng đề xuất một chương trình phúc lợi xã hội mới. The congress delegate proposed a new social welfare program. |
đại biểu đảng party delegate | Đại biểu đảng tham dự sự kiện xã hội một cách nhiệt tình. The party delegate attended the social event with enthusiasm. |
đại biểu liên minh union delegate | Người đại diện công đoàn tổ chức một sự kiện xã hội cho các thành viên. The union delegate organized a social event for the members. |
đại biểu hội nghị conference delegate | Đại biểu hội nghị từ Việt Nam đã chia sẻ những hiểu biết xã hội quý giá. The conference delegate from Vietnam shared valuable social insights. |
Đại biểu Cộng hòa Republican delegate | Đại biểu đảng Cộng hòa đã phát biểu tại sự kiện xã hội ở New York. The Republican delegate spoke at the social event in New York. |
delegate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của delegate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | delegate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | delegated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | delegated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | delegates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | delegating |
delegate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của delegate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | delegate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | delegated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | delegated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | delegates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | delegating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "delegate" có nghĩa là ủy quyền hoặc giao nhiệm vụ cho người khác trong công việc hay quyết định. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân loại thành danh từ và động từ. Danh từ "delegate" (người đại diện) thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc hội nghị, trong khi động từ chỉ hành động giao phó quyền hạn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu.