Bản dịch của từ Delegate trong tiếng Việt
Delegate

Delegate (Noun)
Người được cử hoặc được ủy quyền đại diện cho người khác, đặc biệt là người đại diện được bầu cử đi dự hội nghị.
A person sent or authorized to represent others in particular an elected representative sent to a conference.
The delegate spoke on behalf of her country at the summit.
Người đại diện phát biểu thay mặt cho đất nước của mình tại hội nghị.
The delegates from different nations gathered to discuss global issues.
Các đại biểu từ các quốc gia khác nhau tụ tập để thảo luận vấn đề toàn cầu.
The delegate was chosen to represent the organization at the meeting.
Người đại diện được chọn để đại diện cho tổ chức tại cuộc họp.
Dạng danh từ của Delegate (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Delegate | Delegates |
Kết hợp từ của Delegate (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Congressional delegate Đại biểu quốc hội | The congressional delegate represented the state at the social event. Đại biểu quốc hội đại diện cho tiểu bang tại sự kiện xã hội. |
Democratic delegate Đại biểu dân chủ | The democratic delegate spoke at the social welfare conference. Người đại biểu dân chủ phát biểu tại hội nghị phúc lợi xã hội. |
Congress delegate Đại biểu hội đồng | The congress delegate proposed a new social welfare program. Đại biểu hội đồng đề xuất một chương trình phúc lợi xã hội mới. |
Party delegate Đại biểu đảng | The party delegate attended the social event with enthusiasm. Đại biểu đảng tham dự sự kiện xã hội một cách nhiệt tình. |
Union delegate Đại biểu liên minh | The union delegate organized a social event for the members. Người đại diện công đoàn tổ chức một sự kiện xã hội cho các thành viên. |
Delegate (Verb)
She delegates the project to her assistant.
Cô ấy ủy thác dự án cho trợ lý của mình.
The manager delegates tasks to team members.
Người quản lý ủy thác nhiệm vụ cho các thành viên nhóm.
He delegates decision-making to his subordinates.
Anh ấy ủy quyền ra quyết định cho cấp dưới của mình.
Dạng động từ của Delegate (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Delegate |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Delegated |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Delegated |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Delegates |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Delegating |
Họ từ
Từ "delegate" có nghĩa là ủy quyền hoặc giao nhiệm vụ cho người khác trong công việc hay quyết định. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân loại thành danh từ và động từ. Danh từ "delegate" (người đại diện) thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc hội nghị, trong khi động từ chỉ hành động giao phó quyền hạn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu.
Từ “delegate” có nguồn gốc từ tiếng La tinh “delegatus”, có nghĩa là "được giao phó" (de- nghĩa là "xuống dưới" và legare nghĩa là "giao phó"). Thuật ngữ này đã được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị và pháp luật để chỉ những cá nhân được ủy quyền thực hiện nhiệm vụ hoặc đại diện cho một nhóm. Sự thay đổi trong nghĩa của từ đã phản ánh vai trò quan trọng của ủy quyền và phân chia trách nhiệm trong các tổ chức hiện đại.
Từ "delegate" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi mà các ngữ cảnh liên quan đến phân công nhiệm vụ trong công việc hay tổ chức thường gặp. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng để thảo luận về quản lý thời gian và trách nhiệm. Ngoài ra, "delegate" cũng phổ biến trong các tình huống công việc, chính trị và trong các cuộc họp, nơi việc ủy quyền nhiệm vụ lại cho người khác là cần thiết.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
