Bản dịch của từ Delete trong tiếng Việt

Delete

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delete(Verb)

dˈɛliːt
dɪˈɫit
01

Hủy bỏ hoặc thu hồi điều gì đó

Cancel or withdraw something

取消或撤销某事

Ví dụ
02

Xóa bỏ hoặc gỡ bỏ thứ gì đó

To remove or cross out something

删除或抹掉某物

Ví dụ
03

Không giữ được hoặc bảo tồn

Cannot be preserved or conserved.

未能保持或保存

Ví dụ