ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Delete
Hủy bỏ hoặc thu hồi điều gì đó
Cancel or withdraw something
取消或撤销某事
Xóa bỏ hoặc gỡ bỏ thứ gì đó
To remove or cross out something
删除或抹掉某物
Không giữ được hoặc bảo tồn
Cannot be preserved or conserved.
未能保持或保存