Bản dịch của từ Deliberately trong tiếng Việt
Deliberately
Adverb

Deliberately (Adverb)
dɪlˈɪbɚətli
dɪlˈɪbɹətli
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cố ý; có chủ đích; làm sau khi suy nghĩ hoặc cân nhắc, không phải vô tình.
Intentionally, or after deliberation; not accidentally.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
