delibrate
Verb
delibrate (Verb)
/dˈɛləbɹˌeɪt/
/dˈɛləbɹˌeɪt/
AI
Nghĩa 01
Từ “delibrate” là cách đánh vần cũ (không còn dùng) của “deliberate”, nghĩa là cân nhắc, suy nghĩ cẩn thận trước khi quyết định hoặc làm điều gì đó.
Ví dụ
Cô ấy cân nhắc trước khi đưa ra quyết định quan trọng.She delibrates before making important decisions.
Anh ấy suy nghĩ kỹ về hậu quả của hành động của mình.He delibrated on the consequences of his actions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "delibrate" là một lỗi chính tả của từ "deliberate". Trong bối cảnh đúng, "deliberate" xuất phát từ tiếng Latinh "deliberatus", mang nghĩa là "suy nghĩ kỹ lưỡng" hoặc "thảo luận". Trong tiếng Anh, "deliberate" được dùng như tính từ để chỉ hành động có chủ đích và được cân nhắc kỹ lưỡng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm ở hai biến thể này có thể khác nhau một chút.