Bản dịch của từ Delibrate trong tiếng Việt

Delibrate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delibrate(Verb)

dˈɛləbɹˌeɪt
dˈɛləbɹˌeɪt
01

Từ “delibrate” là cách đánh vần cũ (không còn dùng) của “deliberate”, nghĩa là cân nhắc, suy nghĩ cẩn thận trước khi quyết định hoặc làm điều gì đó.

Obsolete spelling of deliberate.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh