Bản dịch của từ Deliverable trong tiếng Việt

Deliverable

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deliverable(Adjective)

dɪlˈɪvɚəbl̩
dɪlˈɪvɹəbl̩
01

Có thể được giao (đến người nhận), có thể chuyển giao hoặc gửi đi được.

Able to be delivered.

可交付的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Deliverable(Noun)

dɪlˈɪvɚəbl̩
dɪlˈɪvɹəbl̩
01

Trong quản lý doanh nghiệp: sản phẩm cụ thể, hữu hình hoặc kết quả cuối cùng mà một dự án hoặc công việc phải bàn giao cho khách hàng hoặc bên liên quan.

Business management The tangible end product that which will be delivered.

可交付成果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ