Bản dịch của từ Deliver trong tiếng Việt
Deliver
VerbVerb

Deliver (Verb)
dɪˈlɪv.ər
dɪˈlɪv.ɚ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đưa hoặc phân phát hàng hoá, thư từ, đồ đạc tới người nhận; giao hàng hoặc chuyển giao một thứ gì đó tới nơi cần đến.
Distribute, deliver.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
