Bản dịch của từ Delivery date trong tiếng Việt

Delivery date

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delivery date(Noun)

dɨlˈɪvɚi dˈeɪt
dɨlˈɪvɚi dˈeɪt
01

Ngày dự kiến giao hàng.

Estimated delivery date.

预计交货日期

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh