Anh - Việt
delivery date
Noun
delivery date (Noun)
/dɨlˈɪvɚi dˈeɪt/
/dɨlˈɪvɚi dˈeɪt/
AI
Nghĩa 01
Ngày dự kiến giao hàng.
A date when a delivery is scheduled to occur.
Ví dụ
Ngày giao hàng cho đơn đặt đồ mới là khi nào?What is the delivery date for the new furniture order?
Ngày giao hàng đã được thay đổi do vấn đề vận chuyển không lường trước.The delivery date was changed due to unexpected transportation issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ngày giao hàng (delivery date) là thời điểm cụ thể mà một sản phẩm hoặc dịch vụ được cam kết sẽ được chuyển đến tay người tiêu dùng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thương mại điện tử và logistics. Ở Anh và Mỹ, cách dùng và nghĩa của "delivery date" gần như tương đồng, tuy nhiên, đôi khi người Mỹ còn sử dụng thuật ngữ "due date" để chỉ hạn chót giao hàng, tạo ra một sắc thái khác trong ngữ cảnh.