Anh - Việt

Bản dịch của từ Delivery date trong tiếng Việt

delivery date

Noun

delivery date (Noun)

/dɨlˈɪvɚi dˈeɪt/
/dɨlˈɪvɚi dˈeɪt/
AI

Nghĩa 01

Ngày dự kiến giao hàng.

A date when a delivery is scheduled to occur.

Ví dụ
Ngày giao hàng cho đơn đặt đồ mới là khi nào?What is the delivery date for the new furniture order?
Ngày giao hàng đã được thay đổi do vấn đề vận chuyển không lường trước.The delivery date was changed due to unexpected transportation issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh