Bản dịch của từ Demolishing trong tiếng Việt
Demolishing

Demolishing (Verb)
The city is demolishing old buildings for new housing projects.
Thành phố đang phá bỏ các tòa nhà cũ để xây dựng dự án nhà ở mới.
They are not demolishing the historic library in downtown.
Họ không phá bỏ thư viện lịch sử ở trung tâm thành phố.
Are they demolishing the abandoned factory on Main Street?
Họ có đang phá bỏ nhà máy bỏ hoang trên phố Main không?
Dạng động từ của Demolishing (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Demolish |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Demolished |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Demolished |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Demolishes |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Demolishing |
Demolishing (Noun)
Hành động hoặc quá trình phá hủy hoặc bị phá hủy.
The action or process of demolishing or being demolished.
The demolishing of old buildings improves community safety and aesthetics.
Việc phá hủy các tòa nhà cũ cải thiện an toàn và thẩm mỹ cộng đồng.
Demolishing historical sites is not a good idea for social heritage.
Việc phá hủy các di tích lịch sử không phải là ý tưởng tốt cho di sản xã hội.
Is demolishing necessary for new social housing projects in the city?
Việc phá hủy có cần thiết cho các dự án nhà ở xã hội mới trong thành phố không?
Họ từ
Từ "demolishing" là danh từ và động từ hiện tại phân từ, xuất phát từ động từ "demolish", có nghĩa là phá hủy hoặc phá bỏ một cấu trúc, thường là công trình xây dựng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về nghĩa cũng như hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nước Anh, từ "demolition" có thể liên quan nhiều hơn đến các quy định về bảo tồn kiến trúc, trong khi ở Mỹ, nó thường được liên kết với các quy trình xây dựng và phát triển đô thị.
Từ "demolishing" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "demoliri", trong đó "de-" có nghĩa là "xuống" và "moliri" nghĩa là "xây dựng". Từ này ban đầu mang ý nghĩa phá hủy một cấu trúc đã được xây dựng. Về sau, nghĩa của từ đã được mở rộng để chỉ hành động phá hủy bất kỳ hình thức cấu trúc nào, từ kiến trúc đến các mối quan hệ hoặc ý tưởng. Sự liên kết này thể hiện rõ sự chuyển biến từ việc "hủy bỏ" đến khái niệm "xóa bỏ hoàn toàn".
Từ "demolishing" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các phần thi của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thường đề cập đến các vấn đề xây dựng và quy hoạch đô thị. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực kiến trúc, xây dựng, và phát triển đô thị, thường để chỉ việc phá hủy một công trình nhằm tạo điều kiện cho các dự án mới hoặc nâng cấp cơ sở hạ tầng. Việc lựa chọn từ "demolishing" thể hiện sự mạnh mẽ và quyết đoán trong các quyết định liên quan đến đô thị hóa.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



