Bản dịch của từ Demonology trong tiếng Việt

Demonology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demonology(Noun)

dimənˈɑlədʒi
dimənˈɑlədʒi
01

Ngành nghiên cứu, học hỏi về quỷ, các thực thể ma quỷ và niềm tin liên quan đến quỷ.

The study of demons or demonic belief.

研究鬼和恶魔信仰的学科

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh