Bản dịch của từ Demonstrating trong tiếng Việt

Demonstrating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demonstrating (Verb)

dˈɛmnstɹeɪtɪŋ
dˈɛmnstɹeɪtɪŋ
01

Chỉ ra, trình bày hoặc làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng, dễ hiểu

To show or make something clear.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Demonstrating (Adjective)

ˈdɛ.mənˌstreɪ.tɪŋ
ˈdɛ.mənˌstreɪ.tɪŋ
01

Diễn đạt hoặc trình bày một cách rõ ràng để cho thấy hoặc chứng minh điều gì đó; làm cho điều gì đó hiển nhiên, dễ hiểu.

Clearly showing or proving something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ