Bản dịch của từ Demonstration zone trong tiếng Việt

Demonstration zone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demonstration zone(Phrase)

dˌɛmənstrˈeɪʃən zˈəʊn
ˌdɛmənˈstreɪʃən ˈzoʊn
01

Một địa điểm thường xuyên diễn ra các cuộc biểu tình hoặc phản kháng, thường do chính quyền cho phép.

A location where protests or demonstrations frequently take place is often authorized by the authorities.

一个举行示威或抗议的地点通常会受到政府的允许。

Ví dụ
02

Một khu vực dành cho công chúng trưng bày một vật gì đó, thường trong một bối cảnh nhất định như biểu tình hoặc triển lãm.

An area designated for publicly displaying something, often in a specific context like a protest or an exhibition.

这通常是指为某个公共展示而专门设置的区域,比如示威或展览等特定场合中的展示区域。

Ví dụ
03

Một không gian hoặc khu vực để trưng bày hoặc giới thiệu ý tưởng hoặc khái niệm sản phẩm đặc biệt tới khán giả

This is a space or area designated for showcasing or presenting specific product ideas or concepts to an audience.

这是一块空间或区域,用于展示或介绍具体的产品概念或想法给观众。

Ví dụ