Bản dịch của từ Demonstrative trong tiếng Việt
Demonstrative

Demonstrative(Adjective)
Chứng tỏ rõ ràng, cung cấp bằng chứng kết luận hoặc làm sáng tỏ một sự việc; khiến điều gì đó không còn hoài nghi nữa.
Serving as conclusive evidence of something.
(được dùng cho từ xác định hoặc đại từ) chỉ rõ người hoặc vật đang được nói đến, ví dụ như "this" (này), "that" (kia), "those" (những cái đó).
(of a determiner or pronoun) indicating the person or thing referred to (e.g. this, that, those).
Mô tả người dễ bộc lộ cảm xúc, không giữ ý, đặc biệt là thể hiện tình cảm một cách công khai và rõ ràng.
(of a person) unrestrained in showing feelings, especially those of affection.
Demonstrative(Noun)
Từ “demonstrative” ở dạng danh từ dùng để chỉ từ chỉ định — tức là một từ loại (tính từ chỉ định hoặc đại từ chỉ định) dùng để chỉ người, vật hoặc vị trí cụ thể (ví dụ: “this”, “that”, “these”, “those” trong tiếng Anh).
A demonstrative determiner or pronoun.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "demonstrative" thường có nghĩa là biểu hiện, thể hiện một cách rõ ràng hoặc dễ dàng nhận biết. Trong ngữ pháp, "demonstrative" được dùng để chỉ các đại từ hoặc tính từ chỉ định như "this", "that", "these", và "those" để chỉ rõ sự vật, người hay khái niệm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng cụm từ "demonstrative pronoun" được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ pháp tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "demonstrative" có nguồn gốc từ tiếng Latin "demonstrativus", bắt nguồn từ động từ "demonstrare", có nghĩa là "chứng minh" hoặc "trình bày". Trong tiếng Latin, "de-" thể hiện sự tách biệt và "monstrare" có nghĩa là "cho thấy". Lịch sử phát triển của từ này gắn liền với việc biểu đạt ý kiến hay cảm xúc một cách minh bạch, hiện nay sử dụng để chỉ những tính từ, đại từ hoặc hành vi thể hiện rõ ràng sự thông tin hoặc cảm xúc.
Từ "demonstrative" xuất hiện tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, do tính chất thuật ngữ này thường được áp dụng trong các ngữ cảnh mô tả hoặc chỉ rõ một ý tưởng, sự vật. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về các phương pháp trình bày hoặc lập luận trong bài viết. Ngoài ra, "demonstrative" cũng xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến các cách thể hiện cảm xúc hoặc nét tính cách.
Họ từ
Tính từ "demonstrative" thường có nghĩa là biểu hiện, thể hiện một cách rõ ràng hoặc dễ dàng nhận biết. Trong ngữ pháp, "demonstrative" được dùng để chỉ các đại từ hoặc tính từ chỉ định như "this", "that", "these", và "those" để chỉ rõ sự vật, người hay khái niệm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng cụm từ "demonstrative pronoun" được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ pháp tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "demonstrative" có nguồn gốc từ tiếng Latin "demonstrativus", bắt nguồn từ động từ "demonstrare", có nghĩa là "chứng minh" hoặc "trình bày". Trong tiếng Latin, "de-" thể hiện sự tách biệt và "monstrare" có nghĩa là "cho thấy". Lịch sử phát triển của từ này gắn liền với việc biểu đạt ý kiến hay cảm xúc một cách minh bạch, hiện nay sử dụng để chỉ những tính từ, đại từ hoặc hành vi thể hiện rõ ràng sự thông tin hoặc cảm xúc.
Từ "demonstrative" xuất hiện tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, do tính chất thuật ngữ này thường được áp dụng trong các ngữ cảnh mô tả hoặc chỉ rõ một ý tưởng, sự vật. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về các phương pháp trình bày hoặc lập luận trong bài viết. Ngoài ra, "demonstrative" cũng xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến các cách thể hiện cảm xúc hoặc nét tính cách.
