Bản dịch của từ Demonstrative trong tiếng Việt

Demonstrative

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demonstrative(Adjective)

dəmˈɑnstɹətɪv
dɪmˈɑnstɹətɪv
01

Chứng tỏ rõ ràng, cung cấp bằng chứng kết luận hoặc làm sáng tỏ một sự việc; khiến điều gì đó không còn hoài nghi nữa.

Serving as conclusive evidence of something.

Ví dụ
02

(được dùng cho từ xác định hoặc đại từ) chỉ rõ người hoặc vật đang được nói đến, ví dụ như "this" (này), "that" (kia), "those" (những cái đó).

(of a determiner or pronoun) indicating the person or thing referred to (e.g. this, that, those).

Ví dụ
03

Mô tả người dễ bộc lộ cảm xúc, không giữ ý, đặc biệt là thể hiện tình cảm một cách công khai và rõ ràng.

(of a person) unrestrained in showing feelings, especially those of affection.

Ví dụ

Demonstrative(Noun)

dəmˈɑnstɹətɪv
dɪmˈɑnstɹətɪv
01

Từ “demonstrative” ở dạng danh từ dùng để chỉ từ chỉ định — tức là một từ loại (tính từ chỉ định hoặc đại từ chỉ định) dùng để chỉ người, vật hoặc vị trí cụ thể (ví dụ: “this”, “that”, “these”, “those” trong tiếng Anh).

A demonstrative determiner or pronoun.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ