demonstrative
demonstrative (Noun)
Nghĩa 01
Từ “demonstrative” ở dạng danh từ dùng để chỉ từ chỉ định — tức là một từ loại (tính từ chỉ định hoặc đại từ chỉ định) dùng để chỉ người, vật hoặc vị trí cụ thể (ví dụ: “this”, “that”, “these”, “those” trong tiếng Anh).
A demonstrative determiner or pronoun.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
demonstrative (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả người dễ bộc lộ cảm xúc, không giữ ý, đặc biệt là thể hiện tình cảm một cách công khai và rõ ràng.
(of a person) unrestrained in showing feelings, especially those of affection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chứng tỏ rõ ràng, cung cấp bằng chứng kết luận hoặc làm sáng tỏ một sự việc; khiến điều gì đó không còn hoài nghi nữa.
Serving as conclusive evidence of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(được dùng cho từ xác định hoặc đại từ) chỉ rõ người hoặc vật đang được nói đến, ví dụ như "this" (này), "that" (kia), "those" (những cái đó).
(of a determiner or pronoun) indicating the person or thing referred to (e.g. this, that, those).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "demonstrative" thường có nghĩa là biểu hiện, thể hiện một cách rõ ràng hoặc dễ dàng nhận biết. Trong ngữ pháp, "demonstrative" được dùng để chỉ các đại từ hoặc tính từ chỉ định như "this", "that", "these", và "those" để chỉ rõ sự vật, người hay khái niệm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng cụm từ "demonstrative pronoun" được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ pháp tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ.