Anh - Việt

Bản dịch của từ Demonstrative trong tiếng Việt

demonstrative

NounAdjective

demonstrative (Noun)

/dəmˈɑnstɹətɪv/
/dɪmˈɑnstɹətɪv/
AI

Nghĩa 01

Từ “demonstrative” ở dạng danh từ dùng để chỉ từ chỉ định — tức là một từ loại (tính từ chỉ định hoặc đại từ chỉ định) dùng để chỉ người, vật hoặc vị trí cụ thể (ví dụ: “this”, “that”, “these”, “those” trong tiếng Anh).

A demonstrative determiner or pronoun.

Ví dụ
Cô ấy chỉ vào sự chỉ trỏ để nhấn mạnh điểm của mình.She pointed at the demonstrative to emphasize her point.
Trong cài đặt xã hội, các từ chỉ trỏ giúp làm rõ mối quan hệ giữa mọi người.In the social setting, demonstratives help clarify relationships between people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

demonstrative (Adjective)

/dəmˈɑnstɹətɪv/
/dɪmˈɑnstɹətɪv/
AI

Nghĩa 01

Mô tả người dễ bộc lộ cảm xúc, không giữ ý, đặc biệt là thể hiện tình cảm một cách công khai và rõ ràng.

(of a person) unrestrained in showing feelings, especially those of affection.

Ví dụ
Cô ấy rất mở lòng với bạn bè của mình.She is very demonstrative towards her friends.
Hành vi mở lòng của anh ấy tại buổi tiệc làm ngạc nhiên mọi người.His demonstrative behavior at the party surprised everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chứng tỏ rõ ràng, cung cấp bằng chứng kết luận hoặc làm sáng tỏ một sự việc; khiến điều gì đó không còn hoài nghi nữa.

Serving as conclusive evidence of something.

Ví dụ
Hành động rõ ràng của cô ấy chứng tỏ cam kết của cô ấy đối với nguyên nhân.Her demonstrative actions showed her commitment to the cause.
Bài phát biểu rõ ràng đã thuyết phục khán giả về tầm quan trọng của việc tái chế.The demonstrative speech convinced the audience of the importance of recycling.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(được dùng cho từ xác định hoặc đại từ) chỉ rõ người hoặc vật đang được nói đến, ví dụ như "this" (này), "that" (kia), "those" (những cái đó).

(of a determiner or pronoun) indicating the person or thing referred to (e.g. this, that, those).

Ví dụ
Cô ấy chỉ vào cuốn sách đó trong bài phát biểu chỉ trích.She pointed at that book during the demonstrative speech.
Sử dụng đại từ chỉ trích như 'những cái này' có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp.Using demonstrative pronouns like 'these' can enhance communication skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh