Bản dịch của từ Demurrage trong tiếng Việt
Demurrage

Demurrage (Noun)
The demurrage fees increased due to delays in unloading the cargo.
Phí demurrage tăng do chậm trễ trong việc dỡ hàng.
The shipping company did not charge demurrage this time.
Công ty vận tải không tính phí demurrage lần này.
What are the demurrage rates for ships in New York?
Mức phí demurrage cho tàu ở New York là bao nhiêu?
Từ "demurrage" ám chỉ phí tổn phải trả cho việc giữ hàng hóa lâu hơn so với thời gian quy định trong hợp đồng vận chuyển, thường áp dụng trong lĩnh vực giao nhận hàng hóa và logistics. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh thương mại, trong khi tiếng Anh Anh đôi khi sử dụng từ "laytime" để chỉ thời gian chờ chịu phí. Sự khác biệt giữa chúng chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là ý nghĩa cơ bản.
Từ "demurrage" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "demorari", nghĩa là "chậm trễ" hoặc "dừng lại". Từ này đã được phát triển qua tiếng Pháp cổ "demorage", liên quan đến việc trì hoãn việc trả hàng hóa hoặc thuê tàu. Trong lĩnh vực vận chuyển, "demurrage" chỉ phí phát sinh do sự chậm trễ trong việc bốc dỡ hàng hóa. Sự kết nối này cho thấy việc trì hoãn không chỉ ảnh hưởng đến thời gian mà còn dẫn đến chi phí tài chính cho các bên liên quan.
Từ "demurrage" xuất hiện tương đối hiếm trong các thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu liên quan đến các bối cảnh thương mại và vận tải hàng hóa. Trong phần Đọc và Nghe, thuật ngữ này thường được dùng trong các bài viết hoặc băng ghi âm đề cập đến chi phí phát sinh khi hàng hóa không được tiếp nhận kịp thời. Trong phần Viết và Nói, nó có thể xuất hiện trong các tình huống thảo luận về logistics hoặc quản lý chuỗi cung ứng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp