Anh - Việt

Bản dịch của từ Den trong tiếng Việt

den

NounVerb

den (Noun)

/dˈɛn/
/dˈɛn/
AI

Nghĩa 01

Một nhóm nhỏ trong tổ chức Hướng đạo Trẻ em (Cub Scouts), tương đương với một tiểu đội hoặc nhóm nhỏ của cả bầy/đội, dành cho các em nhỏ sinh hoạt chung dưới sự hướng dẫn của lãnh đạo.

A small subdivision of a Cub Scout pack.

Ví dụ
Cô ấy tham gia cuộc họp nhóm để kiếm huy hiệu.She joined the den meeting to earn a badge.
Người lãnh đạo nhóm tổ chức chuyến đi cắm trại cho trẻ em.The den leader organized a camping trip for the kids.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nơi trú ẩn hoặc chỗ ở bí mật của thú hoang (ví dụ như hang, ổ), nơi chúng ngủ, sinh sống hoặc ẩn náu.

A wild mammal's hidden home; a lair.

Ví dụ
Con cáo xây tổ của nó trong rừng.The fox built its den in the forest.
Tổ của con gấu đã bị các nhà nghiên cứu phát hiện.The den of the bear was discovered by the researchers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của den (Noun)

SingularPlural

den

dens

den (Verb)

/dˈɛn/
/dˈɛn/
AI

Nghĩa 01

(về động vật hoang dã) sống trong hang, ổ hoặc nơi trú ẩn riêng của mình.

(of a wild animal) live in a den.

Ví dụ
Sư tụ họp để bảo vệ con non.Lions den in groups to protect their cubs.
Sói thường sống trong hang dưới đất để trú ẩn.Wolves often den in underground burrows for shelter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh