Bản dịch của từ Den trong tiếng Việt
Den

Den (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một nhóm nhỏ trong tổ chức Hướng đạo Trẻ em (Cub Scouts), tương đương với một tiểu đội hoặc nhóm nhỏ của cả bầy/đội, dành cho các em nhỏ sinh hoạt chung dưới sự hướng dẫn của lãnh đạo.
A small subdivision of a Cub Scout pack.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "den" trong tiếng Anh có thể được hiểu là "bóng tối" hoặc "tối tăm". Từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái thiếu sáng hoặc không có ánh sáng. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách phát âm và viết vẫn giữ nguyên; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "den" có thể mang nghĩa riêng biệt, ví dụ như "den of thieves" (hang ổ của bọn trộm) trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là nghĩa từ bản thân.
Từ "den" trong tiếng Anh có thể được hiểu là "bóng tối" hoặc "tối tăm". Từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái thiếu sáng hoặc không có ánh sáng. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách phát âm và viết vẫn giữ nguyên; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "den" có thể mang nghĩa riêng biệt, ví dụ như "den of thieves" (hang ổ của bọn trộm) trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là nghĩa từ bản thân.
