Bản dịch của từ Denervation trong tiếng Việt
Denervation
Noun [U/C]

Denervation(Noun)
dˌɛnəvˈeɪʃən
ˌdɛnɝˈveɪʃən
Ví dụ
02
Một tình trạng có thể gây teo cơ hoặc rối loạn chức năng do thiếu kích thích thần kinh.
A condition that may cause muscle atrophy or dysfunction due to the absence of nerve stimulation
Ví dụ
