Anh - Việt

Bản dịch của từ Denervation trong tiếng Việt

denervation

Noun

denervation (Noun)

/dˌɛnəvˈeɪʃən/
/ˌdɛnɝˈveɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Sự mất nguồn cung cấp thần kinh cho một cơ hoặc một cơ quan

The loss of nerve supply to a muscle or organ

Ví dụ
Sự mất dây thần kinh ảnh hưởng đến khả năng di chuyển của người khuyết tật nặng.Denervation affects the mobility of people with severe disabilities.
Nhiều chương trình xã hội không giải quyết vấn đề mất dây thần kinh một cách đầy đủ.Many social programs do not address issues of denervation adequately.

Nghĩa 02

Một tình trạng có thể gây teo cơ hoặc rối loạn chức năng do thiếu kích thích thần kinh.

A condition that may cause muscle atrophy or dysfunction due to the absence of nerve stimulation

Ví dụ
Tình trạng denervation ảnh hưởng đến nhiều người bị chấn thương tủy sống trong xã hội.Denervation affects many people with spinal cord injuries in social settings.
Tình trạng denervation không nhất thiết dẫn đến sự cô lập xã hội cho mọi người.Denervation does not always lead to social isolation for everyone.

Nghĩa 03

Một thủ thuật phẫu thuật để cắt đứt nguồn cung cấp dây thần kinh đến một khu vực cụ thể

A surgical procedure to cut the nerve supply to a specific area

Ví dụ
Phẫu thuật cắt dây thần kinh có thể giúp bệnh nhân đau mãn tính.Denervation can help patients with chronic pain in specific body areas.
Bác sĩ không khuyên cắt dây thần kinh cho tất cả bệnh nhân.Doctors do not recommend denervation for all patients with pain issues.