Bản dịch của từ Denervation trong tiếng Việt
Denervation
Noun

Denervation (Noun)
dˌɛnəvˈeɪʃən
ˌdɛnɝˈveɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tình trạng có thể gây teo cơ hoặc rối loạn chức năng do thiếu kích thích thần kinh.
A condition that may cause muscle atrophy or dysfunction due to the absence of nerve stimulation
Ví dụ
