Bản dịch của từ Denial trong tiếng Việt

Denial

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Denial(Noun)

dˈiːnɪəl
ˈdiniəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ