Anh - Việt

Bản dịch của từ Denotes trong tiếng Việt

denotes

Verb

denotes (Verb)

/dɪnˈoʊts/
/dɪnˈoʊts/
AI

Nghĩa 01

Dạng ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn của động từ 'denote' — có nghĩa là 'biểu thị', 'chỉ ra', hoặc 'tượng trưng cho'. Dùng để nói rằng một điều gì đó đại diện hoặc thể hiện ý nghĩa/khái niệm nào đó.

thirdperson singular simple present indicative of denote.

Ví dụ
Hành động của anh ấy biểu thị cam kết của mình đối với công lý xã hội.His actions denote his commitment to social justice.
Thiếu bằng chứng biểu thị một lập luận yếu trong các cuộc tranh luận xã hội.The lack of evidence denotes a weak argument in social debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của denotes (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

denote

V2

Quá khứ đơn

Past simple

denoted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

denoted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

denotes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

denoting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh