denouncing
denouncing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của denouncing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | denounce |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | denounced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | denounced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | denounces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | denouncing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "denouncing" là động từ xuất phát từ danh từ "denunciation", có nghĩa là chỉ trích công khai hoặc tố cáo một hành động, người hoặc tổ chức nào đó vì lý do sai trái hoặc bất công. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với phần lớn người dùng Anh phát âm là /dɪˈnaʊnsɪŋ/ và người Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết theo cách tương tự.