Bản dịch của từ Density trong tiếng Việt
Density

Density (Noun Uncountable)
Mật độ hay độ dày về số lượng của vật hoặc người trong một không gian nhất định; tình trạng đông đúc, chen chúc.
The crowding, the denseness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Density (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "density" (mật độ) được định nghĩa là khối lượng của một chất trong một thể tích nhất định, thường được biểu thị bằng công thức "density = mass/volume". Trong ngữ cảnh vật lý, mật độ là một đặc tính quan trọng giúp xác định tính chất của vật liệu. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, trong thực tiễn, cùng một khái niệm mật độ có thể áp dụng khác nhau trong các lĩnh vực như hóa học, vật lý và địa chất.
Họ từ
Từ "density" (mật độ) được định nghĩa là khối lượng của một chất trong một thể tích nhất định, thường được biểu thị bằng công thức "density = mass/volume". Trong ngữ cảnh vật lý, mật độ là một đặc tính quan trọng giúp xác định tính chất của vật liệu. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, trong thực tiễn, cùng một khái niệm mật độ có thể áp dụng khác nhau trong các lĩnh vực như hóa học, vật lý và địa chất.
