dentin
Noun
dentin (Noun)
/dˈɛntn̩/
/dˈɛntn̩/
AI
Ví dụ
Bác sĩ nha khoa kiểm tra lớp răng chân.The dentist examined the dentin for signs of decay.
Màu răng chân có thể thay đổi theo di truyền và chế độ ăn.The dentin color can vary depending on genetics and diet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dentin là một loại mô cứng cấu thành chủ yếu trong răng, nằm giữa men răng và tủy răng. Nó có vai trò bảo vệ tủy, hỗ trợ cấu trúc răng và giúp truyền tải cảm giác. Trong tiếng Anh, "dentin" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ, nhưng ở Anh, thuật ngữ "dentine" cũng được sử dụng. Cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với "dentin" thường được phát âm /ˈdɛntɪn/ trong tiếng Anh Mỹ và /ˈdɛntɪn/ hoặc /ˈdɛntɪn/ trong tiếng Anh Anh.