Bản dịch của từ Deodorant trong tiếng Việt

Deodorant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deodorant(Noun)

diˈoʊdɚnt
diˈoʊdəɹnt
01

Một chất dùng để loại bỏ hoặc che giấu mùi hôi, đặc biệt là mùi cơ thể (như mùi nách); thường ở dạng xịt, lăn hoặc que.

A substance which removes or conceals unpleasant smells especially bodily odours.

Ví dụ

Dạng danh từ của Deodorant (Noun)

SingularPlural

Deodorant

Deodorants

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ