Bản dịch của từ Departing trong tiếng Việt

Departing

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Departing(Verb)

dɪpˈɑːtɪŋ
dɪˈpɑrtɪŋ
01

Khởi hành, đặc biệt là để bắt đầu một hành trình.

Setting off, especially to embark on a journey.

出发,特别是为了开始一段旅程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rời khỏi một địa điểm

Leaving a place

离开一个地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đổi chỗ ở

Change position

更改位置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Departing(Adjective)

dɪpˈɑːtɪŋ
dɪˈpɑrtɪŋ
01

Đang rời đi hoặc vừa mới rời đi

Leaving, especially to embark on a journey.

离开,尤其是为了开始一段旅程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có liên quan đến hành động rời đi

Change someone's position

改变某人的位置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ra đi, đặc biệt là theo cách chính thức hoặc có tổ chức.

Leave a place

以特别正式或有组织的方式离开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa