Bản dịch của từ Departure lounge trong tiếng Việt

Departure lounge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Departure lounge(Noun)

dɨpˈɑɹtʃɚ lˈaʊndʒ
dɨpˈɑɹtʃɚ lˈaʊndʒ
01

Một khu vực trong sân bay nơi hành khách chờ lên chuyến bay.

An area in an airport where passengers wait to board their flights.

Ví dụ
02

Nơi mọi người tụ tập trước khi lên đường.

A place where people gather before leaving for a journey.

Ví dụ
03

Một địa điểm được đặc trưng bởi sự mong chờ khởi hành.

A location characterized by the anticipation of departure.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh