Bản dịch của từ Depiction trong tiếng Việt
Depiction

Depiction (Noun)
(đếm được/không đếm được) Hành động miêu tả, thể hiện hoặc vẽ lại một cảnh, sự việc, con người bằng lời nói, hình ảnh hoặc nghệ thuật để người khác hiểu hoặc hình dung được.
(uncountable) The act of depicting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách miêu tả hoặc thể hiện về người, vật, cảnh hoặc ý tưởng sao cho người khác có thể hình dung được; thường là bức tranh, lời văn, hình ảnh hoặc diễn tả chi tiết.
(countable) A representation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Depiction (Noun)
Hành động miêu tả một cái gì đó, đặc biệt là trong nghệ thuật.
The action of depicting something especially in art
Một minh họa hoặc mô tả một chủ đề trong nghệ thuật hoặc văn học.
An illustration or portrayal of a subject in art or literature
Một cách diễn đạt bằng từ ngữ hoặc hình ảnh
A representation in words or images
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Depiction" là danh từ, chỉ sự mô tả hoặc biểu đạt hình ảnh, khía cạnh nào đó của thực tại. Từ này thường được sử dụng trong nghệ thuật, văn học và nghiên cứu để chỉ việc thể hiện một cách sinh động hoặc chân thực một đối tượng. Trong tiếng Anh Mỹ, "depiction" có nghĩa tương tự và cách phát âm thường nhẹ nhàng hơn. Tuy nhiên, cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
Họ từ
"Depiction" là danh từ, chỉ sự mô tả hoặc biểu đạt hình ảnh, khía cạnh nào đó của thực tại. Từ này thường được sử dụng trong nghệ thuật, văn học và nghiên cứu để chỉ việc thể hiện một cách sinh động hoặc chân thực một đối tượng. Trong tiếng Anh Mỹ, "depiction" có nghĩa tương tự và cách phát âm thường nhẹ nhàng hơn. Tuy nhiên, cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
