Bản dịch của từ Depiction trong tiếng Việt

Depiction

NounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Depiction (Noun)

dɪpˈɪkʃn̩
dɪpˈɪkʃn̩
01

(đếm được/không đếm được) Hành động miêu tả, thể hiện hoặc vẽ lại một cảnh, sự việc, con người bằng lời nói, hình ảnh hoặc nghệ thuật để người khác hiểu hoặc hình dung được.

(uncountable) The act of depicting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cách miêu tả hoặc thể hiện về người, vật, cảnh hoặc ý tưởng sao cho người khác có thể hình dung được; thường là bức tranh, lời văn, hình ảnh hoặc diễn tả chi tiết.

(countable) A representation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(danh từ đếm được) Hình ảnh hoặc miêu tả sinh động về một điều gì đó, có thể bằng lời nói hoặc bằng hình ảnh, giúp người nghe/người xem tưởng tượng rõ ràng về đối tượng hoặc cảnh tượng.

(countable) A lifelike image of something, either verbal or visual.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Depiction (Noun)

dɪpˈɪkʃən
dɪˈpɪkʃən
01

Hành động miêu tả một cái gì đó, đặc biệt là trong nghệ thuật.

The action of depicting something especially in art

Ví dụ
02

Một minh họa hoặc mô tả một chủ đề trong nghệ thuật hoặc văn học.

An illustration or portrayal of a subject in art or literature

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt bằng từ ngữ hoặc hình ảnh

A representation in words or images

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ