deploy troops
Verb
deploy troops (Verb)
/dɨplˈɔɪ tɹˈups/
/dɨplˈɔɪ tɹˈups/
AI
Nghĩa 01
Đặt quân đội hoặc lực lượng ở một khu vực chiến lược.
To position forces or troops strategically in a certain area.
Ví dụ
Chính phủ quyết định triển khai quân đội để đảm bảo an toàn cộng đồng ở Springfield.The government decided to deploy troops for community safety in Springfield.
Họ không triển khai quân đội trong cuộc bất ổn xã hội gần đây ở Chicago.They did not deploy troops during the recent social unrest in Chicago.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chính phủ sẽ triển khai quân đội để hỗ trợ nỗ lực cứu trợ thiên tai.The government will deploy troops to assist in disaster relief efforts.
Thành phố đã không triển khai quân đội trong các cuộc biểu tình gần đây.The city did not deploy troops during the recent protests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chính phủ sẽ triển khai quân đội để giúp đỡ trong cuộc khủng hoảng thực phẩm.The government will deploy troops to help during the food crisis.
Họ đã không triển khai quân đội cho sự kiện xã hội tháng trước.They did not deploy troops for the social event last month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "deploy troops" đề cập đến hành động triển khai quân đội hoặc lực lượng vũ trang đến một khu vực cụ thể nhằm thực hiện nhiệm vụ hoặc ứng phó với tình huống khẩn cấp. Trong tiếng Anh, cả phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng cụm từ này với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "deploy troops" có thể thường gặp hơn trong các tài liệu quân sự hoặc chính trị tại Mỹ.