Anh - Việt

Bản dịch của từ Deploy troops trong tiếng Việt

deploy troops

Verb

deploy troops (Verb)

/dɨplˈɔɪ tɹˈups/
/dɨplˈɔɪ tɹˈups/
AI

Nghĩa 01

Đặt quân đội hoặc lực lượng ở một khu vực chiến lược.

To position forces or troops strategically in a certain area.

Ví dụ
Chính phủ quyết định triển khai quân đội để đảm bảo an toàn cộng đồng ở Springfield.The government decided to deploy troops for community safety in Springfield.
Họ không triển khai quân đội trong cuộc bất ổn xã hội gần đây ở Chicago.They did not deploy troops during the recent social unrest in Chicago.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sắp xếp hoặc chuẩn bị quân đội cho hành động hoặc di chuyển.

To arrange or prepare troops for movement or action.

Ví dụ
Chính phủ sẽ triển khai quân đội để hỗ trợ nỗ lực cứu trợ thiên tai.The government will deploy troops to assist in disaster relief efforts.
Thành phố đã không triển khai quân đội trong các cuộc biểu tình gần đây.The city did not deploy troops during the recent protests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Mở rộng hoặc sử dụng tài nguyên để đạt được mục tiêu cụ thể.

To spread out or utilize resources in order to achieve a specific goal.

Ví dụ
Chính phủ sẽ triển khai quân đội để giúp đỡ trong cuộc khủng hoảng thực phẩm.The government will deploy troops to help during the food crisis.
Họ đã không triển khai quân đội cho sự kiện xã hội tháng trước.They did not deploy troops for the social event last month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh