Bản dịch của từ Deposit premium trong tiếng Việt
Deposit premium
Noun [U/C]

Deposit premium(Noun)
dəpˈɑzɨt pɹˈimiəm
dəpˈɑzɨt pɹˈimiəm
01
Một khoản thanh toán được thực hiện để đảm bảo một giao dịch hoặc đầu tư trong tương lai.
A payment made to secure a future transaction or investment.
Ví dụ
02
Một khoản phí bổ sung được thêm vào khoản tiền gửi, thường trong các ngữ cảnh tài chính hoặc bảo hiểm.
An additional fee added to a deposit, often in financial contexts or insurance.
Ví dụ
