deposited
deposited (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ của 'deposit' — đã đặt, gửi, hoặc để lại cái gì ở một nơi. Thường dùng khi nói đã gửi tiền vào tài khoản, đã để đồ hoặc đã để lại trầm tích (ví dụ: cặn) ở đâu đó.
simple past and past participle of deposit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của deposited (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | deposit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | deposited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | deposited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | deposits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | depositing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deposited" là dạng quá khứ của động từ "deposit", có nghĩa là đặt hoặc gửi cái gì đó vào một nơi nhất định, thường là tài khoản ngân hàng hoặc một vị trí an toàn. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong bối cảnh tài chính hoặc vật lý, nhưng ít khi dùng trong giao dịch tiền mặt. Trong tiếng Anh Mỹ, "deposited" thường liên quan đến các giao dịch tài chính cụ thể và có thể mang ý nghĩa pháp lý trong bối cảnh đặt tiền cọc. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và thói quen ngôn ngữ của mỗi vùng.