Anh - Việt

Bản dịch của từ Deposited trong tiếng Việt

deposited

Verb

deposited (Verb)

/dɪpˈɑzətəd/
/dɪpˈɑzətəd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ của 'deposit' — đã đặt, gửi, hoặc để lại cái gì ở một nơi. Thường dùng khi nói đã gửi tiền vào tài khoản, đã để đồ hoặc đã để lại trầm tích (ví dụ: cặn) ở đâu đó.

simple past and past participle of deposit.

Ví dụ
Nhiều người đã gửi tiền vào tài khoản của họ trong đại dịch.Many people deposited money into their accounts during the pandemic.
Cô ấy không gửi tiết kiệm vào một khoản đầu tư mạo hiểm.She did not deposit her savings in a risky investment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của deposited (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

deposit

V2

Quá khứ đơn

Past simple

deposited

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

deposited

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

deposits

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

depositing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh