Anh - Việt
depreciable
Adjective
depreciable (Adjective)
/dɪpɹˈiʃiəbl̩/
/dɪpɹˈɪʃəbl̩/
AI
Nghĩa 01
Có thể bị khấu hao; có thể giảm giá trị theo thời gian (thường dùng cho tài sản, thiết bị hoặc công trình).
able to be depreciated.
Ví dụ
Tài sản có thể khấu hao đã được ghi nhận trong báo cáo tài chính của công ty.The depreciable assets were written off in the company's financial report.
Giá trị có thể khấu hao của thiết bị đã được tính toán trong vòng năm năm.The depreciable value of the equipment was calculated over a five-year period.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "depreciable" được định nghĩa là có thể bị khấu hao, thường được sử dụng trong lĩnh vực kế toán và tài chính để mô tả tài sản mà giá trị của nó giảm xuống theo thời gian do sử dụng hoặc hao mòn. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ; cả hai hệ thống đều sử dụng "depreciable" để chỉ tài sản có thể khấu hao. Trong ngữ cảnh tài chính, thuật ngữ này là vô cùng quan trọng, liên quan trực tiếp đến cách tính toán thuế và lợi nhuận.