Bản dịch của từ Depreciable trong tiếng Việt

Depreciable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Depreciable(Adjective)

dɪpɹˈiʃiəbl̩
dɪpɹˈɪʃəbl̩
01

Có thể bị khấu hao; có thể giảm giá trị theo thời gian (thường dùng cho tài sản, thiết bị hoặc công trình).

Able to be depreciated.

可折旧的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh