depreciated
depreciated (Verb)
Nghĩa 01 · Giảm giá trị theo thời gian; trở nên kém giá trị hơn sau một khoảng thời gian (thường dùng cho tài sản, hàng hóa, tiền tệ, hoặc giá trị tinh thần).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của depreciated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | depreciate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | depreciated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | depreciated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | depreciates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | depreciating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "depreciated" là một tính từ có nguồn gốc từ động từ "depreciate", nghĩa là giảm giá trị hoặc giá cả của một tài sản hoặc hàng hóa. Trong lĩnh vực kế toán và tài chính, "depreciated" thường được sử dụng để chỉ giá trị của tài sản đã giảm theo thời gian do hao mòn hoặc mất giá. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm, song có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng liên quan đến quy định kế toán.