Anh - Việt

Bản dịch của từ Depressed trong tiếng Việt

depressed

VerbAdjective

depressed (Verb)

/dɪpɹˈɛst/
/dɪpɹˈɛst/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'depress' — nghĩa là đã làm ai đó buồn bã, chán nản hoặc đã làm giảm (ví dụ: giá cả, tinh thần).

simple past and past participle of depress.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy chán chường sau khi trượt kỳ thi IELTS.She felt depressed after failing the IELTS exam.
Anh ấy không muốn nói chuyện với ai khi anh ấy chán chường.He didn't want to talk to anyone when he was depressed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của depressed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

depress

V2

Quá khứ đơn

Past simple

depressed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

depressed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

depresses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

depressing

depressed (Adjective)

/dɪpɹˈɛst/
/dɪpɹˈɛst/
AI

Nghĩa 01

Bị ảnh hưởng xấu bởi suy thoái kinh tế; kinh tế (một ngành, vùng, công ty...) suy giảm, ế ẩm hoặc gặp khó khăn do tình trạng suy thoái.

Suffering damaging effects of economic recession.

Ví dụ
Nhiều người cảm thấy chán chường do suy thoái kinh tế.Many people feel depressed due to the economic recession.
Cô ấy không chán chường về tình hình tài chính hiện tại.She is not depressed about the current financial situation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Trong toán học) bị giảm xuống mức độ hoặc dạng thấp hơn; đã được biến đổi về một bậc/độ nhỏ hơn.

mathematics Reduced to a lower degree or form.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy chán chường sau khi trượt bài kiểm tra toán.She felt depressed after failing the math test.
Anh ấy không chán chường về tiến triển của mình trong toán học.He is not depressed about his progress in mathematics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Cảm thấy buồn bã, chán nản, mất tinh thần; không vui và có thể mất hứng thú với những việc thường làm.

Unhappy despondent.

Ví dụ
Anh ấy cảm thấy buồn bã sau khi thi bài kiểm tra IELTS.He feels depressed after failing the IELTS exam.
Cô ấy cố gắng không nghe buồn bã trong bài thi nói.She tries not to sound depressed during the speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của depressed (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

depressed

trầm cảm

more depressed

chán nản hơn

most depressed

trầm cảm nhất

Kết hợp từ của depressed (Adjective)

ADVERB + depressedPREPOSITIONVERBS + depressed
Kết hợp từ của depressed
Collocation
Ví dụ

rất chán chường

severely depressed

Nhiều thanh thiếu niên bị trầm cảm nặng vì áp lực từ mạng xã hội.

Many teenagers are severely depressed due to social media pressures.

buồn rầu nhẹ

mildly depressed

Nhiều sinh viên cảm thấy hơi trầm cảm trong thời gian ôn thi.

Many students feel mildly depressed during exam preparation periods.

rất chán chường

terribly depressed

Nhiều sinh viên cảm thấy vô cùng chán nản trong mùa thi tháng Sáu.

Many students feel terribly depressed during exam season in June.

khá chán chảnh

fairly depressed

Nhiều người cảm thấy khá chán nản khi không có bạn bè để nói chuyện ở trường.

Many people feel fairly depressed when they have no friends to talk to at school.

rất chán nản

seriously depressed

Cô ấy đã rất buồn bã sau khi thất bại trong kỳ thi IELTS của mình.

She was seriously depressed after failing her IELTS exam.

Video ngữ cảnh