Bản dịch của từ Depressed trong tiếng Việt
Depressed

Depressed(Verb)
Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của trầm cảm.
Simple past and past participle of depress.
Dạng động từ của Depressed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Depress |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Depressed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Depressed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Depresses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Depressing |
Depressed(Adjective)
Không vui; chán nản.
Dạng tính từ của Depressed (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Depressed Trầm cảm | More depressed Chán nản hơn | Most depressed Trầm cảm nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "depressed" trong tiếng Anh có nghĩa là trạng thái tâm lý buồn rầu, chán nản hoặc thiếu hy vọng. Trong tiếng Anh Mỹ, "depressed" được sử dụng rộng rãi để chỉ tình trạng trầm cảm lâm sàng, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ cảm xúc tạm thời hơn mà không nhất thiết liên quan đến bệnh lý. Phiên âm từ này trong hai tiếng khác nhau nhưng chung quy đều mang một ý nghĩa tương đồng liên quan đến trạng thái cảm xúc tiêu cực.
Từ "depressed" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "deprimere", có nghĩa là "nhấn xuống". Từ này bao gồm tiền tố "de-" (xuống) và gốc từ "premere" (nhấn, ép). Trong lịch sử, từ này được sử dụng để mô tả cảm giác bị áp lực hoặc bị hạ thấp. Ngày nay, "depressed" được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tâm lý học để chỉ trạng thái tinh thần của sự buồn bã sâu sắc, thường liên quan đến rối loạn tâm trạng.
Từ "depressed" thường được sử dụng trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) với tần suất tương đối cao, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm lý học và sức khỏe tinh thần. Trong các bài đọc hoặc bài nói, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về tình trạng tâm trạng hoặc cảm xúc tiêu cực. Ngoài ra, nó còn xuất hiện phổ biến trong các cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội và nghiên cứu về stress, giúp người học hiểu rõ hơn về khía cạnh tinh thần của con người.
Họ từ
Từ "depressed" trong tiếng Anh có nghĩa là trạng thái tâm lý buồn rầu, chán nản hoặc thiếu hy vọng. Trong tiếng Anh Mỹ, "depressed" được sử dụng rộng rãi để chỉ tình trạng trầm cảm lâm sàng, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ cảm xúc tạm thời hơn mà không nhất thiết liên quan đến bệnh lý. Phiên âm từ này trong hai tiếng khác nhau nhưng chung quy đều mang một ý nghĩa tương đồng liên quan đến trạng thái cảm xúc tiêu cực.
Từ "depressed" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "deprimere", có nghĩa là "nhấn xuống". Từ này bao gồm tiền tố "de-" (xuống) và gốc từ "premere" (nhấn, ép). Trong lịch sử, từ này được sử dụng để mô tả cảm giác bị áp lực hoặc bị hạ thấp. Ngày nay, "depressed" được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tâm lý học để chỉ trạng thái tinh thần của sự buồn bã sâu sắc, thường liên quan đến rối loạn tâm trạng.
Từ "depressed" thường được sử dụng trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) với tần suất tương đối cao, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm lý học và sức khỏe tinh thần. Trong các bài đọc hoặc bài nói, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về tình trạng tâm trạng hoặc cảm xúc tiêu cực. Ngoài ra, nó còn xuất hiện phổ biến trong các cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội và nghiên cứu về stress, giúp người học hiểu rõ hơn về khía cạnh tinh thần của con người.
