depressed
depressed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'depress' — nghĩa là đã làm ai đó buồn bã, chán nản hoặc đã làm giảm (ví dụ: giá cả, tinh thần).
simple past and past participle of depress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của depressed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | depress |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | depressed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | depressed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | depresses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | depressing |
depressed (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Cảm thấy buồn bã, chán nản, mất tinh thần; không vui và có thể mất hứng thú với những việc thường làm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của depressed (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
depressed trầm cảm | more depressed chán nản hơn | most depressed trầm cảm nhất |
Kết hợp từ của depressed (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất chán chường severely depressed | Nhiều thanh thiếu niên bị trầm cảm nặng vì áp lực từ mạng xã hội. Many teenagers are severely depressed due to social media pressures. |
buồn rầu nhẹ mildly depressed | Nhiều sinh viên cảm thấy hơi trầm cảm trong thời gian ôn thi. Many students feel mildly depressed during exam preparation periods. |
rất chán chường terribly depressed | Nhiều sinh viên cảm thấy vô cùng chán nản trong mùa thi tháng Sáu. Many students feel terribly depressed during exam season in June. |
khá chán chảnh fairly depressed | Nhiều người cảm thấy khá chán nản khi không có bạn bè để nói chuyện ở trường. Many people feel fairly depressed when they have no friends to talk to at school. |
rất chán nản seriously depressed | Cô ấy đã rất buồn bã sau khi thất bại trong kỳ thi IELTS của mình. She was seriously depressed after failing her IELTS exam. |