Bản dịch của từ Depressed trong tiếng Việt

Depressed

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Depressed(Verb)

dɪpɹˈɛst
dɪpɹˈɛst
01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'depress' — nghĩa là đã làm ai đó buồn bã, chán nản hoặc đã làm giảm (ví dụ: giá cả, tinh thần).

Simple past and past participle of depress.

使人沮丧的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Depressed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Depress

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Depressed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Depressed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Depresses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Depressing

Depressed(Adjective)

dɪpɹˈɛst
dɪpɹˈɛst
01

Bị ảnh hưởng xấu bởi suy thoái kinh tế; kinh tế (một ngành, vùng, công ty...) suy giảm, ế ẩm hoặc gặp khó khăn do tình trạng suy thoái.

Suffering damaging effects of economic recession.

由于经济衰退而受损

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Trong toán học) bị giảm xuống mức độ hoặc dạng thấp hơn; đã được biến đổi về một bậc/độ nhỏ hơn.

Mathematics Reduced to a lower degree or form.

降低到更低的程度或形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cảm thấy buồn bã, chán nản, mất tinh thần; không vui và có thể mất hứng thú với những việc thường làm.

Unhappy despondent.

忧郁的,沮丧的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Depressed (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Depressed

Trầm cảm

More depressed

Chán nản hơn

Most depressed

Trầm cảm nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ