Bản dịch của từ Deracinate trong tiếng Việt
Deracinate

Deracinate(Verb)
Cửa người nào đó ra khỏi môi trường địa lý, xã hội hoặc văn hoá vốn có của họ; làm cho họ mất đi nguồn gốc, tập quán hoặc cộng đồng thân thuộc (ví dụ: di cư, bị tách khỏi gia đình/địa phương khiến họ cảm thấy lạc lõng).
Uproot someone from their natural geographical social or cultural environment.
使某人脱离自然的地理、社会或文化环境
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "deracinate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là tước bỏ nguồn gốc hoặc bối cảnh gốc rễ của một sự vật hay con người. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động loại bỏ hoặc làm mất đi nét văn hóa hoặc bản sắc. Cả phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ "deracinate" giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được sử dụng theo nghĩa bóng nhiều hơn trong văn học nói về các vấn đề xã hội hoặc lịch sử.
Từ "deracinate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "deracinare", trong đó "de-" có nghĩa là "ra khỏi" và "racine" nghĩa là "rễ" (từ tiếng Pháp). Từ này được sử dụng lần đầu vào thế kỷ 17, biểu thị hành động loại bỏ cội rễ hoặc nguồn gốc của một cái gì đó. Kết nối với nghĩa hiện tại, "deracinate" thể hiện sự tước bỏ hoặc phá hủy những gốc rễ văn hóa, xã hội hoặc sinh thái, ngụ ý một sự tách rời sâu sắc.
Từ "deracinate" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất chuyên môn và ý nghĩa cụ thể của nó. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học và nghiên cứu xã hội học, "deracinate" được sử dụng phổ biến để diễn tả việc tách rời một cá nhân hoặc nhóm khỏi nguồn gốc văn hóa hoặc quê hương của họ. Các tình huống liên quan bao gồm thảo luận về di cư, giai cấp và những ảnh hưởng của toàn cầu hóa.
Họ từ
Từ "deracinate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là tước bỏ nguồn gốc hoặc bối cảnh gốc rễ của một sự vật hay con người. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động loại bỏ hoặc làm mất đi nét văn hóa hoặc bản sắc. Cả phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ "deracinate" giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được sử dụng theo nghĩa bóng nhiều hơn trong văn học nói về các vấn đề xã hội hoặc lịch sử.
Từ "deracinate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "deracinare", trong đó "de-" có nghĩa là "ra khỏi" và "racine" nghĩa là "rễ" (từ tiếng Pháp). Từ này được sử dụng lần đầu vào thế kỷ 17, biểu thị hành động loại bỏ cội rễ hoặc nguồn gốc của một cái gì đó. Kết nối với nghĩa hiện tại, "deracinate" thể hiện sự tước bỏ hoặc phá hủy những gốc rễ văn hóa, xã hội hoặc sinh thái, ngụ ý một sự tách rời sâu sắc.
Từ "deracinate" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất chuyên môn và ý nghĩa cụ thể của nó. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học và nghiên cứu xã hội học, "deracinate" được sử dụng phổ biến để diễn tả việc tách rời một cá nhân hoặc nhóm khỏi nguồn gốc văn hóa hoặc quê hương của họ. Các tình huống liên quan bao gồm thảo luận về di cư, giai cấp và những ảnh hưởng của toàn cầu hóa.
