Bản dịch của từ Derelict building trong tiếng Việt

Derelict building

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Derelict building(Noun)

dˈɛɹəlˌɪkt bˈɪldɨŋ
dˈɛɹəlˌɪkt bˈɪldɨŋ
01

Một tòa nhà bỏ hoang hoặc bị xuống cấp do không được chăm sóc

An abandoned building or one that is in a state of disrepair due to neglect.

一栋建筑已经闲置或由于荒废而破败不堪。

Ví dụ
02

Một công trình không thể ở được và thường gây nguy hiểm cho an toàn.

A structure that cannot be inhabited and often poses safety hazards.

一个结构不稳定,常常带来安全隐患。

Ví dụ
03

Một tòa nhà cũ kỹ, xuống cấp thường thấy ở các khu vực đô thị.

An old, deteriorating building commonly seen in city areas.

这座老旧的建筑在城市的某些区域常常可以看到,已经有些破败不堪了。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh