Bản dịch của từ Derelict building trong tiếng Việt
Derelict building

Derelict building(Noun)
Một tòa nhà cũ kỹ, xuống cấp thường thấy ở các khu vực đô thị.
An old, deteriorating building commonly seen in city areas.
这座老旧的建筑在城市的某些区域常常可以看到,已经有些破败不堪了。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "derelict building" chỉ những công trình kiến trúc đã bị bỏ hoang, không được bảo trì, và thường rơi vào tình trạng hư hỏng nặng nề. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những tài sản bị bỏ lại không sử dụng, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng bao hàm ý nghĩa tương tự nhưng có thể ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh đô thị. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất và ngữ cảnh sử dụng, nhưng ý nghĩa căn bản vẫn giống nhau.
Từ "derelict building" chỉ những công trình kiến trúc đã bị bỏ hoang, không được bảo trì, và thường rơi vào tình trạng hư hỏng nặng nề. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những tài sản bị bỏ lại không sử dụng, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng bao hàm ý nghĩa tương tự nhưng có thể ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh đô thị. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất và ngữ cảnh sử dụng, nhưng ý nghĩa căn bản vẫn giống nhau.
