Bản dịch của từ Derision trong tiếng Việt
Derision
Noun [U]

Derision(Noun Uncountable)
dɪrˈɪʒən
dɝˈɪʒən
Ví dụ
03
Một tình trạng hoặc trạng thái bị chế nhạo hoặc chế giễu
A state or situation being mocked or ridiculed
被讥笑或嘲笑的状态或情形
Ví dụ
Derision

Một tình trạng hoặc trạng thái bị chế nhạo hoặc chế giễu
A state or situation being mocked or ridiculed
被讥笑或嘲笑的状态或情形