Bản dịch của từ Derivable trong tiếng Việt
Derivable

Derivable (Adjective)
Có thể suy ra được; có thể được dẫn xuất hoặc suy luận từ một điều khác.
Able to be derived, deducible.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "derivable" xuất phát từ động từ "derive", có nghĩa là có thể suy luận hoặc trích dẫn từ một nguồn khác. Trong ngữ cảnh toán học và khoa học, "derivable" thường được dùng để chỉ một hàm số có thể được tính đạo hàm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả về hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, sự sử dụng có thể thay đổi dựa trên lĩnh vực chuyên môn.
Từ "derivable" xuất phát từ động từ "derive", có nghĩa là có thể suy luận hoặc trích dẫn từ một nguồn khác. Trong ngữ cảnh toán học và khoa học, "derivable" thường được dùng để chỉ một hàm số có thể được tính đạo hàm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả về hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, sự sử dụng có thể thay đổi dựa trên lĩnh vực chuyên môn.
