Anh - Việt
derivable
Adjective
derivable (Adjective)
/dɨɹˈaɪvəbəl/
/dɨɹˈaɪvəbəl/
AI
Nghĩa 01
Có thể suy ra được; có thể được dẫn xuất hoặc suy luận từ một điều khác.
able to be derived, deducible.
Ví dụ
Kết luận có thể suy ra được từ dữ liệu khảo sát.The derivable conclusion was drawn from the survey data.
Thu nhập có thể suy ra của cô tăng sau khi được thăng chức.Her derivable income increased after receiving a promotion at work.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "derivable" xuất phát từ động từ "derive", có nghĩa là có thể suy luận hoặc trích dẫn từ một nguồn khác. Trong ngữ cảnh toán học và khoa học, "derivable" thường được dùng để chỉ một hàm số có thể được tính đạo hàm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả về hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, sự sử dụng có thể thay đổi dựa trên lĩnh vực chuyên môn.