Bản dịch của từ Derive trong tiếng Việt
Derive
Verb

Derive(Verb)
dˈɛrɪv
ˈdɛrɪv
01
Đưa ra kết luận hoặc suy luận dựa trên lý luận
Reach a conclusion or draw a deduction based on reasoning.
得出结论或推论
Ví dụ
02
Theo dõi nguồn gốc hoặc quá trình phát triển của một cái gì đó
Trace the origin or development of something.
追踪某事的来源或发展过程。
Ví dụ
