derived
derived (Adjective)
Nghĩa 01
(trong ngữ cảnh phân loại cổ sinh vật học/tiến hóa) có các đặc điểm được cho là tiến bộ hoặc cải thiện hơn so với các loài khác — tức là phát triển/tiến hóa thêm so với tổ tiên hoặc so với dạng cổ hơn.
comparable archaic taxonomy Possessing features believed to be more advanced or improved than those other organisms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Là kết quả được tạo ra từ quá trình chuyển đổi hoặc suy ra từ một nguồn gốc hoặc tiền tố; nghĩa là thứ xuất phát hoặc được suy ra từ một cái khác.
A product of derivation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong ngữ cảnh phân loại học (systematics), “derived” mô tả những đặc điểm, điều kiện hoặc tính trạng xuất hiện ở các loài hậu duệ thuộc một nhánh tiến hoá (clade) và không có ở các loài tổ tiên trước đó.
systematics Of or pertaining to conditions unique to the descendant species of a clade and not found in earlier ancestral species.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "derived" là dạng phân từ của động từ "derive", mang nghĩa "xuất phát từ", "kết quả từ", thường dùng để chỉ việc thu được một điều gì đó từ một nguồn gốc nhất định. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như toán học, hóa học và ngôn ngữ học để diễn tả sự chuyển đổi hay phát sinh. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, ý nghĩa và cách sử dụng của "derived" không có sự khác biệt đáng kể, nhưng phát âm có thể có chút khác biệt do sự biến đổi giữa hai phương ngữ.