Anh - Việt

Bản dịch của từ Derived trong tiếng Việt

derived

Adjective

derived (Adjective)

/dɪˈraɪvd/
/dɪˈraɪvd/
AI

Nghĩa 01

(trong ngữ cảnh phân loại cổ sinh vật học/tiến hóa) có các đặc điểm được cho là tiến bộ hoặc cải thiện hơn so với các loài khác — tức là phát triển/tiến hóa thêm so với tổ tiên hoặc so với dạng cổ hơn.

comparable archaic taxonomy Possessing features believed to be more advanced or improved than those other organisms.

Ví dụ
Con người là sinh vật phát triển, thể hiện kỹ năng xã hội tiên tiến.Humans are derived beings, showing advanced social skills and cooperation.
Không phải tất cả động vật đều phát triển; một số thiếu cấu trúc xã hội phức tạp.Not all animals are derived; some lack complex social structures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Là kết quả được tạo ra từ quá trình chuyển đổi hoặc suy ra từ một nguồn gốc hoặc tiền tố; nghĩa là thứ xuất phát hoặc được suy ra từ một cái khác.

A product of derivation.

Ví dụ
Kết quả khảo sát đã rút ra những hiểu biết quan trọng về hành vi xã hội ở các thành phố.The survey results derived important insights about social behavior in cities.
Những kết luận này không được rút ra từ dữ liệu hoặc nghiên cứu đáng tin cậy.These conclusions are not derived from reliable data or research.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong ngữ cảnh phân loại học (systematics), “derived” mô tả những đặc điểm, điều kiện hoặc tính trạng xuất hiện ở các loài hậu duệ thuộc một nhánh tiến hoá (clade) và không có ở các loài tổ tiên trước đó.

systematics Of or pertaining to conditions unique to the descendant species of a clade and not found in earlier ancestral species.

Ví dụ
Các đặc điểm phát sinh của con người hiện đại bao gồm ngôn ngữ phức tạp và văn hóa.The derived traits of modern humans include complex language and culture.
Không phải tất cả các đặc điểm phát sinh đều có lợi cho tương tác xã hội giữa các loài.Not all derived characteristics are beneficial for social interactions among species.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh