desertion
desertion (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động rời bỏ hoặc bỏ lại một người, một việc, một tổ chức hay một lý do mà trước đó mình có trách nhiệm hoặc cam kết. Thường dùng khi ai đó bỏ đi không báo trước, không còn hỗ trợ hoặc bỏ nhiệm vụ.
Hành động rời bỏ hoặc bỏ lại một người, một việc, một tổ chức hay một lý do mà trước đó mình có trách nhiệm hoặc cam kết. Thường dùng khi ai đó bỏ đi không báo trước, không còn hỗ trợ hoặc bỏ nhiệm vụ.
The action of deserting a person cause or organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Desertion" là danh từ chỉ hành động rời bỏ một nơi nào đó mà không có sự cho phép hay thông báo, thường liên quan đến quân nhân rời bỏ nhiệm vụ hoặc một cá nhân từ bỏ trách nhiệm trong mối quan hệ. Trong tiếng Anh, "desertion" có thể xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền sử dụng.